rectify

/ˈrɛktɪfaɪ/
Âm tiết rec·ti·fy
Trọng âm REC-ti-fy

Phân tích Phonics

rec
/rek/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
y dài

Nghĩa

sửa chữa, chỉnh lại cho đúng

Tham chiếu phát âm

💡

rec=/rek/(record) + ti=/tɪ/(tip) + fy=/faɪ/(fly)

Ví dụ

The company worked quickly to rectify the mistake.

Công ty đã nhanh chóng sửa chữa sai sót đó.