recreation
/ˌrɛkriˈeɪʃən/
Âm tiết rec·re·a·tion
Trọng âm rec-re-A-tion
Phân tích Phonics
rec
/rɛk/
e ngắn
re
/kri/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
tion
Nghĩa
hoạt động giải trí
Tham chiếu phát âm
💡
rec=/rɛk/(record) + re=/kri/(create) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The park is used mainly for recreation and sports.
Công viên này chủ yếu được sử dụng cho các hoạt động giải trí và thể thao.