recorder

/rɪˈkɔːrdər/
Âm tiết re·cord·er
Trọng âm re-CORD-er

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
cord
/kɔːrd/
or dài
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

máy ghi âm; người ghi chép

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(remember) + cord=/kɔːrd/(cord) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She used a recorder to capture the meeting.

Cô ấy dùng máy ghi âm để ghi lại cuộc họp.