reconciliation

/ˌrekənˌsɪliˈeɪʃən/
Âm tiết re·con·cil·i·a·tion
Trọng âm re-con-cil-i-A-tion

Phân tích Phonics

re
/rek/
e ngắn
con
/kən/
schwa
cil
/sɪl/
c mềm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự hòa giải; sự giảng hòa

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rek/(record) + con=/kən/(control) + cil=/sɪl/(cylinder) + i=/ɪ/(sit) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The two countries finally reached reconciliation after years of conflict.

Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia cuối cùng đã đạt được sự hòa giải.