reconcile

/ˈrek.ən.saɪl/
Âm tiết rec·on·cile
Trọng âm REC-on-cile

Phân tích Phonics

re
/rek/
e ngắn
con
/ən/
schwa
cile
/saɪl/
c mềm

Nghĩa

hòa giải; làm cho phù hợp

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rek/(record) + con=/ən/(bacon) + cile=/saɪl/(exile)

Ví dụ

They tried to reconcile their differences after the argument.

Sau cuộc tranh cãi, họ cố gắng hòa giải những khác biệt.