recollect

/ˌriːkəˈlɛkt/
Âm tiết re·col·lect
Trọng âm re-col-LECT

Phân tích Phonics

re
/riː/
y nguyên âm /aɪ/
col
/kəl/
schwa
lect
/lɛkt/
e ngắn

Nghĩa

nhớ lại

Tham chiếu phát âm

💡

re=/riː/(repeat) + col=/kəl/(color) + lect=/lɛkt/(collect)

Ví dụ

I clearly recollect our first meeting.

Tôi nhớ lại rất rõ lần gặp đầu tiên của chúng tôi.