recognition
/ˌrekəɡˈnɪʃən/
Âm tiết rec·og·ni·tion
Trọng âm rec-og-NI-tion
Phân tích Phonics
rec
/rek/
e ngắn
og
/əɡ/
schwa
ni
/nɪ/
i ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự nhận ra; sự công nhận
Tham chiếu phát âm
💡
rec=/rek/(record) + og=/əɡ/(ago) + ni=/nɪ/(nit) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
She received international recognition for her research.
Nghiên cứu của cô ấy đã nhận được sự công nhận quốc tế.