reclaim

/rɪˈkleɪm/
Âm tiết re·claim
Trọng âm re-CLAIM

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
schwa
cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
a_e dài
m
/m/
âm ng

Nghĩa

đòi lại, lấy lại

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(repeat) + cl=/kl/(clean) + ai=/eɪ/(cake) + m=/m/(man)

Ví dụ

The company hopes to reclaim the land for public use.

Công ty hy vọng có thể lấy lại mảnh đất để sử dụng cho cộng đồng.