reckless

/ˈrɛkləs/
Âm tiết reck·less
Trọng âm RECK-less

Phân tích Phonics

reck
/rɛk/
e ngắn
less
/ləs/
schwa

Nghĩa

liều lĩnh; bất cẩn

Tham chiếu phát âm

💡

reck=/rɛk/(wreck) + less=/ləs/(careless)

Ví dụ

His reckless driving caused a serious accident.

Việc lái xe liều lĩnh của anh ấy đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng.