receipt

/rɪˈsiːt/
Âm tiết re·ceipt
Trọng âm re-CEIPT

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
nguyên âm ngắn
ceipt
/siːt/
chữ câm

Nghĩa

biên lai; hóa đơn

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(repeat) + ceipt=/siːt/(seat)

Ví dụ

Please keep the receipt in case you need a refund.

Vui lòng giữ lại biên lai phòng khi bạn cần hoàn tiền.