rebellion

/rɪˈbɛljən/
Âm tiết re·bel·lion
Trọng âm re-BEL-lion

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
bel
/bɛl/
e ngắn
lion
/ljən/
schwa

Nghĩa

cuộc nổi loạn, sự chống đối

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(return) + bel=/bɛl/(bell) + lion=/ljən/(million)

Ví dụ

The rebellion was quickly suppressed by the government.

Cuộc nổi loạn nhanh chóng bị chính phủ đàn áp.