reassurance
/ˌrɪəˈʃʊərəns/
Âm tiết re·as·sur·ance
Trọng âm re-as-SUR-ance
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
schwa
as
/ə/
schwa
sur
/ʃʊər/
đuôi -ture
ance
/əns/
schwa
Nghĩa
sự trấn an; lời nói hoặc hành động làm yên tâm
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(return) + as=/ə/(about) + sur=/ʃʊər/(sure) + ance=/əns/(distance)
Ví dụ
Her calm voice gave me reassurance before the exam.
Giọng nói bình tĩnh của cô ấy đã mang lại cho tôi sự trấn an trước kỳ thi.