reason

/ˈriːzən/
Âm tiết rea·son
Trọng âm REA-son

Phân tích Phonics

rea
/riː/
e dài
son
/zən/
schwa

Nghĩa

lý do, nguyên nhân

Tham chiếu phát âm

💡

rea=/riː/(read) + son=/zən/(lesson)

Ví dụ

There is a good reason to study English every day.

Có một lý do chính đáng để học tiếng Anh mỗi ngày.