rear

/rɪr/
Âm tiết rear
Trọng âm REAR

Phân tích Phonics

r
/r/
âm r
ear
/ɪr/
âm ir

Nghĩa

phía sau; nuôi dưỡng

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + ear=/ɪr/(hear)

Ví dụ

The car was hit in the rear.

Chiếc xe bị đâm từ phía sau.