really
/ˈrɪəli/
Âm tiết real·ly
Trọng âm REAL-ly
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
al
/əl/
schwa
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
thật sự; thực sự
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(river) + al=/əl/(total) + ly=/li/(likely)
Ví dụ
I really like this book.
Tôi thật sự thích cuốn sách này.