realistic

/ˌrɪəˈlɪstɪk/
Âm tiết re·al·is·tic
Trọng âm re-al-IS-tic

Phân tích Phonics

real
/rɪəl/
tổ hợp nguyên âm
is
/ɪs/
i ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn

Nghĩa

thực tế, hiện thực

Tham chiếu phát âm

💡

real=/rɪəl/(real) + is=/ɪs/(is) + tic=/tɪk/(tick)

Ví dụ

We need a realistic plan to finish the project on time.

Chúng ta cần một kế hoạch thực tế để hoàn thành dự án đúng hạn.