reader
/ˈriːdər/
Âm tiết read·er
Trọng âm READ-er
Phân tích Phonics
read
/riːd/
e dài
er
/ər/
schwa
Nghĩa
người đọc; thiết bị đọc
Tham chiếu phát âm
💡
read=/riːd/(read) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
She is a fast reader.
Cô ấy là một người đọc rất nhanh.