reactionary
/riˈækʃəneri/
Âm tiết re·ac·tion·ar·y
Trọng âm re-AC-tion-ar-y
Phân tích Phonics
re
/ri/
schwa
act
/æk/
a ngắn
ion
/ʃən/
đuôi tion
ar
/ər/
schwa
y
/i/
y dài
Nghĩa
phản động, chống lại tiến bộ xã hội hoặc chính trị
Tham chiếu phát âm
💡
re=/ri/(return) + act=/æk/(act) + ion=/ʃən/(nation) + ary=/əri/(military)
Ví dụ
The reactionary politician opposed all social reforms.
Chính trị gia phản động đó phản đối mọi cải cách xã hội.