react

/riˈækt/
Âm tiết re·act
Trọng âm re-ACT

Phân tích Phonics

re
/ri/
e câm
act
/ækt/
a ngắn

Nghĩa

phản ứng

Tham chiếu phát âm

💡

re=/ri/(redo) + act=/ækt/(act)

Ví dụ

How did she react to the news?

Cô ấy đã phản ứng thế nào trước tin đó?