razor

/ˈreɪzər/
Âm tiết ra·zor
Trọng âm RA-zor

Phân tích Phonics

ra
/reɪ/
a-e dài
zor
/zər/
schwa r

Nghĩa

dao cạo

Tham chiếu phát âm

💡

ra=/reɪ/(rain) + zor=/zər/(teacher)

Ví dụ

He bought a new razor for shaving.

Anh ấy mua một chiếc dao cạo mới để cạo râu.