raw

/rɔː/
Âm tiết raw
Trọng âm RAW

Phân tích Phonics

r
/r/
âm r
aw
/ɔː/
au/aw dài

Nghĩa

sống; chưa qua chế biến

Tham chiếu phát âm

💡

raw=/rɔː/, aw phát /ɔː/ như law, saw

Ví dụ

The chef serves raw fish.

Đầu bếp phục vụ cá sống.