rating
/ˈreɪtɪŋ/
Âm tiết ra·ting
Trọng âm RA-ting
Phân tích Phonics
ra
/reɪ/
a_e dài
ting
/tɪŋ/
ng mũi
Nghĩa
sự đánh giá; xếp hạng
Tham chiếu phát âm
💡
ra=/reɪ/(ray) + ting=/tɪŋ/(sing)
Ví dụ
This movie has a high rating.
Bộ phim này có mức đánh giá cao.