ratification
/ˌrætɪfɪˈkeɪʃən/
Âm tiết rat·i·fi·ca·tion
Trọng âm rat-i-fi-CA-tion
Phân tích Phonics
rat
/ræt/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
fi
/fɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a-e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự phê chuẩn; sự chuẩn y chính thức
Tham chiếu phát âm
💡
rat=/ræt/(rat) + i=/ɪ/(sit) + fi=/fɪ/(finish) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The treaty requires ratification by the parliament.
Hiệp ước này cần được quốc hội phê chuẩn.