rapidly
/ˈræpɪdli/
Âm tiết ra·pid·ly
Trọng âm RAP-id-ly
Phân tích Phonics
ra
/ræ/
a ngắn
pid
/pɪd/
i ngắn
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
một cách nhanh chóng
Tham chiếu phát âm
💡
ra=/ræ/(rap) + pid=/pɪd/(lipid) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
The technology is rapidly changing.
Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.