range

/reɪndʒ/
Âm tiết range
Trọng âm RANGE

Phân tích Phonics

r
/r/
chữ nguyên âm
a
/eɪ/
a_e dài
nge
/ndʒ/
g mềm

Nghĩa

phạm vi; loạt

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + nge=/ndʒ/(orange)

Ví dụ

The store offers a wide range of products.

Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng.