random

/ˈrændəm/
Âm tiết ran·dom
Trọng âm RAN-dom

Phân tích Phonics

ran
/ræn/
a ngắn
dom
/dəm/
schwa

Nghĩa

ngẫu nhiên, không có trật tự

Tham chiếu phát âm

💡

ran=/ræn/(ran) + dom=/dəm/(kingdom)

Ví dụ

The teacher asked a random question.

Giáo viên đã hỏi một câu hỏi ngẫu nhiên.