rally

/ˈræli/
Âm tiết ral·ly
Trọng âm RAL-ly

Phân tích Phonics

r
/r/
phụ âm r
a
/æ/
a ngắn
ll
/l/
âm ck
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

cuộc tập hợp; tập hợp lại

Tham chiếu phát âm

💡

ra=/ræ/(rat) + ly=/li/(silly)

Ví dụ

The team held a rally before the final match.

Đội đã tổ chức một cuộc tập hợp trước trận đấu cuối.