rake

/reɪk/
Âm tiết rake
Trọng âm RAKE

Phân tích Phonics

r
/r/
âm r
ake
/eɪk/
a_e dài

Nghĩa

cái cào; cào, gom lại

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + ake=/eɪk/(cake)

Ví dụ

He used a rake to gather the leaves.

Anh ấy dùng cái cào để gom lá lại.