rainy
/ˈreɪni/
Âm tiết rain·y
Trọng âm RAIN-y
Phân tích Phonics
rain
/reɪn/
ai dài
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
có mưa, nhiều mưa
Tham chiếu phát âm
💡
rain=/reɪn/(train) + y=/i/(happy)
Ví dụ
It is a rainy day today.
Hôm nay là một ngày có mưa.