railway

/ˈreɪlweɪ/
Âm tiết rail·way
Trọng âm RAIL-way

Phân tích Phonics

rail
/reɪl/
ai dài
way
/weɪ/
ai dài

Nghĩa

đường sắt

Tham chiếu phát âm

💡

rail=/reɪl/(rain) + way=/weɪ/(day)

Ví dụ

The railway connects the city with the countryside.

Tuyến đường sắt này nối thành phố với vùng nông thôn.