rail

/reɪl/
Âm tiết rail
Trọng âm RAIL

Phân tích Phonics

r
/r/
phụ âm r
ai
/eɪ/
ai dài
l
/l/
âm l

Nghĩa

thanh chắn, đường ray; (động từ) chỉ trích gay gắt

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + ai=/eɪ/(rain) + l=/l/(love)

Ví dụ

Please hold the rail when you go upstairs.

Hãy nắm vào lan can khi bạn đi lên cầu thang.