raid

/reɪd/
Âm tiết raid
Trọng âm RAID

Phân tích Phonics

r
/r/
phụ âm r
ai
/eɪ/
ai dài
d
/d/
âm d

Nghĩa

cuộc đột kích; tấn công bất ngờ

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + ai=/eɪ/(rain) + d=/d/(dog)

Ví dụ

The police carried out a raid at dawn.

Cảnh sát đã tiến hành một cuộc đột kích vào lúc bình minh.