raging

/ˈreɪdʒɪŋ/
Âm tiết ra·ging
Trọng âm RA-ging

Phân tích Phonics

ra
/reɪ/
a_e dài
g
/dʒ/
g mềm
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

đang thịnh nộ, dữ dội

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + g=/dʒ/(giant) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

A raging storm hit the coast last night.

Một cơn bão dữ dội đã tấn công bờ biển đêm qua.