ragged
/ˈræɡɪd/
Âm tiết rag·ged
Trọng âm RAG-ged
Phân tích Phonics
rag
/ræɡ/
a ngắn
ged
/ɡɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
rách rưới; lởm chởm
Tham chiếu phát âm
💡
rag=/ræɡ/(rag) + ed=/ɪd/(wanted)
Ví dụ
He wore a ragged coat in the winter.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác rách vào mùa đông.