radical
/ˈrædɪkəl/
Âm tiết rad·i·cal
Trọng âm RAD-i-cal
Phân tích Phonics
rad
/ræd/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
cấp tiến; căn bản
Tham chiếu phát âm
💡
rad=/ræd/(radish) + i=/ɪ/(sit) + cal=/kəl/(local)
Ví dụ
The scientist proposed a radical new theory.
Nhà khoa học đã đề xuất một lý thuyết cấp tiến mới.