racket

/ˈrækɪt/
Âm tiết rack·et
Trọng âm RACK-et

Phân tích Phonics

rack
/ræk/
a ngắn
et
/ɪt/
i ngắn

Nghĩa

vợt; tiếng ồn

Tham chiếu phát âm

💡

rack=/ræk/(rack) + et=/ɪt/(ticket)

Ví dụ

He bought a new tennis racket.

Anh ấy mua một cây vợt tennis mới.