racial
/ˈreɪʃəl/
Âm tiết ra·cial
Trọng âm RA-cial
Phân tích Phonics
ra
/reɪ/
a-e dài
cial
/ʃəl/
âm sion
Nghĩa
thuộc về chủng tộc
Tham chiếu phát âm
💡
ra=/reɪ/(ray) + cial=/ʃəl/(social)
Ví dụ
The country is working to reduce racial discrimination.
Quốc gia này đang nỗ lực giảm phân biệt chủng tộc.