race

/reɪs/
Âm tiết race
Trọng âm RACE

Phân tích Phonics

r
/r/
âm r
ace
/eɪs/
a-e dài

Nghĩa

cuộc đua; cuộc thi; chủng tộc

Tham chiếu phát âm

💡

ace=/eɪs/(face)

Ví dụ

She won the race easily.

Cô ấy đã thắng cuộc đua một cách dễ dàng.