rabbit

/ˈræbɪt/
Âm tiết rab·bit
Trọng âm RAB-bit

Phân tích Phonics

rab
/ræb/
a ngắn
bit
/ɪt/
i ngắn

Nghĩa

con thỏ

Tham chiếu phát âm

💡

rab=/ræb/(cab) + bit=/ɪt/(bit)

Ví dụ

The rabbit is eating a carrot.

Con thỏ đang ăn cà rốt.