quit
/kwɪt/
Âm tiết quit
Trọng âm QUIT
Phân tích Phonics
qu
/kw/
qu=/kw/
i
/ɪ/
i ngắn
t
/t/
t vô thanh
Nghĩa
từ bỏ; nghỉ việc
Tham chiếu phát âm
💡
qu=/kw/(quick) + i=/ɪ/(sit) + t=/t/(top)
Ví dụ
He decided to quit his job.
Anh ấy quyết định nghỉ việc.