quiet
/ˈkwaɪət/
Âm tiết qui·et
Trọng âm QUI-et
Phân tích Phonics
qu
/kw/
qu=/kw/
i
/aɪ/
i_e dài
et
/ət/
schwa
Nghĩa
yên tĩnh
Tham chiếu phát âm
💡
qu=/kw/(queen) + i=/aɪ/(time) + et=/ət/(packet)
Ví dụ
The room is quiet at night.
Căn phòng rất yên tĩnh vào ban đêm.