queer
/kwɪr/
Âm tiết queer
Trọng âm QUEER
Phân tích Phonics
qu
/kw/
qu=/kw/
eer
/ɪr/
e dài
Nghĩa
kỳ lạ; (chỉ) cộng đồng LGBTQ+
Tham chiếu phát âm
💡
qu=/kw/ (quick) + eer=/ɪr/ (beer)
Ví dụ
That idea sounds a bit queer to me.
Ý tưởng đó nghe có vẻ hơi kỳ lạ.