queen

/kwiːn/
Âm tiết queen
Trọng âm QUEEN

Phân tích Phonics

qu
/kw/
qu=/kw/
ee
/iː/
e dài
n
/n/
phụ âm n

Nghĩa

nữ hoàng; hoàng hậu

Tham chiếu phát âm

💡

qu=/kw/(quick) + ee=/iː/(see) + n=/n/(no)

Ví dụ

The queen lives in the palace.

Nữ hoàng sống trong cung điện.