quart
/kwɔːrt/
Âm tiết quart
Trọng âm QUART
Phân tích Phonics
qu
/kw/
qu=/kw/
ar
/ɔːr/
ar uốn lưỡi
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
quart (đơn vị đo thể tích chất lỏng, bằng 1/4 gallon)
Tham chiếu phát âm
💡
qu=/kw/(quick) + ar=/ɔːr/(war) + t=/t/(tea)
Ví dụ
She bought a quart of milk from the store.
Cô ấy mua một quart sữa ở cửa hàng.