purse
/pɜːs/
Âm tiết purse
Trọng âm PURSE
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
ur
/ɜː/
r控元音
se
/s/
không đọc
Nghĩa
ví tiền, túi xách nhỏ
Tham chiếu phát âm
💡
p=/p/(pen) + ur=/ɜː/(nurse) + se=/s/(case)
Ví dụ
She put her phone back into her purse.
Cô ấy bỏ điện thoại lại vào ví.