puppy
/ˈpʌpi/
Âm tiết pup·py
Trọng âm PUP-py
Phân tích Phonics
pu
/pʌ/
u ngắn
pp
/p/
phụ âm đôi
y
/i/
y làm nguyên âm
Nghĩa
chó con
Tham chiếu phát âm
💡
u=/ʌ/(cup) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The puppy is sleeping on the floor.
Chú chó con đang ngủ trên sàn.