puppet
/ˈpʌpɪt/
Âm tiết pup·pet
Trọng âm PUP-pet
Phân tích Phonics
pup
/pʌp/
u ngắn
pet
/pɪt/
e ngắn
Nghĩa
con rối
Tham chiếu phát âm
💡
u=/ʌ/(cup) + pet=/pɪt/(pet)
Ví dụ
The child played with a puppet on the stage.
Đứa trẻ chơi với con rối trên sân khấu.