punish

/ˈpʌnɪʃ/
Âm tiết pun·ish
Trọng âm PUN-ish

Phân tích Phonics

p
/p/
âm phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
n
/n/
âm phụ âm
ish
/ɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

trừng phạt

Tham chiếu phát âm

💡

pun=/pʌn/(fun) + ish=/ɪʃ/(fish)

Ví dụ

The teacher will punish students who cheat.

Giáo viên sẽ trừng phạt những học sinh gian lận.