pumpkin

/ˈpʌmpkɪn/
Âm tiết pump·kin
Trọng âm PUMP-kin

Phân tích Phonics

pump
/pʌmp/
u ngắn
kin
/kɪn/
i ngắn

Nghĩa

bí ngô

Tham chiếu phát âm

💡

pump=/pʌmp/(pump) + kin=/kɪn/(kin)

Ví dụ

She made a pie with a fresh pumpkin.

Cô ấy làm một chiếc bánh từ quả bí ngô tươi.