pulse
/pʌls/
Âm tiết pulse
Trọng âm PULSE
Phân tích Phonics
p
/p/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
ls
/ls/
hỗn hợp phụ âm
e
/-/
chữ câm
Nghĩa
mạch đập; nhịp tim
Tham chiếu phát âm
💡
p=/p/(pen) + u=/ʌ/(cup) + ls=/ls/(false) + e câm(time)
Ví dụ
The doctor checked my pulse.
Bác sĩ kiểm tra mạch của tôi.